Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

H3(HID)

không có thông tin đủ để dịch chính xác. "h3 " có thể là mã của một loại đèn chiếu sáng trong ngành xây dựng; nhưng không rõ đó là loại đèn gì

H1/H2/H3/H3a/H3C/H3d

không có thông tin đủ để dịch chính xác. `h1/h2/h3/h3a/h3c/h3d` có thể là mã hiệu của các loại vật liệu xây dựng; các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc các phương pháp thi công trong ngành xây dựng. vui lòng cung cấp thêm thông tin để chúng tôi có thể dịch chính xác hơn

H1/H3/H7/H8/H9/H11/H16(LED)

h1/h3/h7/h8/h9/h11/h16 ` h1/h3/h7/h8/h9/h11/h16 -> h1/h3/h7/h8/h9/h11/h16

S型

kiểu chữ s

ごみあくた

vật bỏ đi; rác rưởi; vật vô giá trị; người tồi; ý kiến bậy bạ; chuyện vô lý; chuyện nhảm nhí; tiền; bã; bã mía cane; trash); cành cây tỉa bớt; vật rác rưởi; đồ vô giá trị; người vô giá trị; đồ cặn bã; tỉa; xén; xử tệ; coi như rác; lòng; ruột; rác; văn chương sọt rác

Chi tiết từ